Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “字形”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
字形zì xíng

字形: hình dạng của một chữ Hán; biến thể của 字型[zi4 xing2]

Cụm từ
十字形shí zì xíng

十字形: hình chữ thập; dạng chữ thập

Cụm từ
八字形bā zì xíng

八字形: hình giống chữ 八 hoặc số 8; hình chữ V; dáng xoè rộng; hình số tám

Cụm từ
人字形rén zì xíng

人字形: hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân

Cụm từ
五笔字形wǔ bǐ zì xíng

五笔字形: phương pháp nhập ký tự Trung Quốc bằng cách gõ theo số nét (biến thể của 五筆字型|五笔字型[wu3 bi3 zi4 xing2])

Cụm từ
之字形zhī zì xíng

之字形: hình chữ Z; zigzag

Cụm từ