Kết quả tra từ “孓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孓jué
孓: dùng trong 孑孓[jie2 jue2]
孑孓jié jué
孑孓: ấu trùng muỗi
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孓: dùng trong 孑孓[jie2 jue2]
孑孓: ấu trùng muỗi