Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

孓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孓 trong tiếng Việt

dùng trong 孑孓[jie2 jue2]

Tra từ liên quan