Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孑遗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孑遗jié yí

孑遗: người sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)

Cụm từ
孑遗生物jié yí shēng wù

孑遗生物: hóa thạch sống

Cụm từ
靡有孑遗mǐ yǒu jié yí

靡有孑遗: chết sạch, không còn ai sống sót

Cụm từ