Kết quả tra từ “子宫颈”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子宫颈zǐ gōng jǐng
子宫颈: cổ tử cung; cổ của tử cung
子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn
子宫颈管: (giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái
子宫颈癌: ung thư cổ tử cung
子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn
子宫颈抹片: xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)