Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子孙”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子孙zǐ sūn

子孙: con cháu; hậu duệ

Cụm từ
子孙娘娘zǐ sūn niáng niang

子孙娘娘: nữ thần sinh sản

Cụm từ
炎黄子孙Yán Huáng zǐ sūn

炎黄子孙: hậu duệ của Viêm Đế và Hoàng Đế (tức là người Hán)

Cụm từ
子子孙孙zǐ zǐ sūn sūn

子子孙孙: con cháu đời sau

Cụm từ