Kết quả tra từ “嬗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嬗shàn
嬗: (văn học) trải qua thay đổi liên tiếp; tiến hóa
嬗变shàn biàn
嬗变: (văn học) tiến hóa; thay đổi; (vật lý) biến đổi hạt nhân
递嬗dì shàn
递嬗: (văn học) trải qua những thay đổi kế tiếp; tiến hóa