Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嬗变嬗變

shàn biàn

嬗变 là gì?

嬗变 [shàn biàn] có nghĩa là (văn học) tiến hóa; thay đổi; (vật lý) biến đổi hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬗变 trong tiếng Việt

  1. (văn học) tiến hóa
  2. thay đổi
  3. (vật lý) biến đổi hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 嬗变

嬗变 được đọc là shàn biàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) tiến hóa; thay đổi; (vật lý) biến đổi hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan