递嬗遞嬗 dì shàn 递嬗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 递嬗 trong tiếng Việt (văn học) trải qua những thay đổi kế tiếp; tiến hóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan