Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嬉皮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嬉皮xī pí

嬉皮: hippie (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
嬉皮笑脸xī pí xiào liǎn

嬉皮笑脸: cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt

Cụm từ
嬉皮士xī pí shì

嬉皮士: hippie (từ mượn)

Cụm từ