Kết quả cho “嬉皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hippie (từ mượn) (Đài Loan)
hippie (từ mượn)
cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hippie (từ mượn) (Đài Loan)
hippie (từ mượn)
cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt