Kết quả cho “嫣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) xinh đẹp; ngọt ngào
đẹp; ngọt ngào; lôi cuốn
đỏ rực
cười ngọt ngào
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) xinh đẹp; ngọt ngào
đẹp; ngọt ngào; lôi cuốn
đỏ rực
cười ngọt ngào
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp