Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嫣”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yān

嫣: (văn học) xinh đẹp; ngọt ngào

Từ vựng
嫣红yān hóng

嫣红: đỏ rực

Cụm từ
嫣然一笑yān rán yī xiào

嫣然一笑: cười ngọt ngào

Cụm từ
嫣然yān rán

嫣然: đẹp; ngọt ngào; lôi cuốn

Cụm từ
姹紫嫣红chà zǐ yān hóng

姹紫嫣红: nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp

Thành ngữ