Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嫖”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
piáo

嫖: đi mua dâm

Từ vựng
嫖资piáo zī

嫖资: phí mại dâm

Cụm từ
嫖宿piáo sù

嫖宿: qua đêm ở nhà thổ

Cụm từ
嫖客piáo kè

嫖客: khách làng chơi

Cụm từ
嫖娼piáo chāng

嫖娼: đi mua dâm; đi chơi gái

Cụm từ
嫖妓piáo jì

嫖妓: đi mua dâm

Cụm từ
白嫖bái piáo

白嫖: đi mại dâm mà không trả tiền; (tiếng lóng) sử dụng dịch vụ mà không trả tiền

Tiếng lóng xã hội
抓嫖zhuā piáo

抓嫖: (cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ

Cụm từ
吃喝嫖赌chī hē piáo dǔ

吃喝嫖赌: ăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc

Cụm từ