Kết quả cho “媚眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đôi mắt quyến rũ; ánh mắt đưa tình
ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đôi mắt quyến rũ; ánh mắt đưa tình
ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)