Kết quả tra từ “媚眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媚眼mèi yǎn
媚眼: đôi mắt quyến rũ; ánh mắt đưa tình
抛媚眼pāo mèi yǎn
抛媚眼: ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)