Kết quả tra từ “婷”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婷tíng
婷: duyên dáng
袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng
袅袅婷婷: (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
潘婷Pān tíng
潘婷: Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)
毓婷Yù tíng
毓婷: Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel
娉婷pīng tíng
娉婷: (văn học) (về người phụ nữ) có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp