Kết quả tra từ “婚外”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚外hūn wài
婚外: ngoài hôn nhân
婚外恋hūn wài liàn
婚外恋: xem 婚外情[hun1 wai4 qing2]
婚外情hūn wài qíng
婚外情: ngoại tình