Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婚前”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
婚前hūn qián

婚前: tiền hôn nhân; trước hôn nhân

Cụm từ
婚前财产公证hūn qián cái chǎn gōng zhèng

婚前财产公证: thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn

Cụm từ
婚前性行为hūn qián xìng xíng wéi

婚前性行为: quan hệ tình dục trước hôn nhân

Cụm từ