Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “娴”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xián

娴: tao nhã; tinh tế; thành thạo

Từ vựng
xián

娴: biến thể của 嫻|娴[xian2]

Từ vựng
娴静xián jìng

娴静: nhẹ nhàng và tao nhã

Cụm từ
娴雅xián yǎ

娴雅: tao nhã; duyên dáng; thanh lịch; điềm tĩnh

Cụm từ
娴熟xián shú

娴熟: thành thạo; khéo léo

Cụm từ
娴淑xián shū

娴淑: dịu dàng nữ tính

Cụm từ