Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娴淑嫻淑

xián shū

娴淑 là gì?

娴淑 [xián shū] có nghĩa là dịu dàng nữ tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娴淑 trong tiếng Việt

dịu dàng nữ tính

Cách đọc và ghi nhớ 娴淑

娴淑 được đọc là xián shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dịu dàng nữ tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan