娴雅嫻雅 xián yǎ 娴雅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 娴雅 trong tiếng Việt tao nhã; duyên dáng; thanh lịch; điềm tĩnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan