Kết quả tra từ “娟”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娟juān
娟: đẹp; duyên dáng
娟秀juān xiù
娟秀: đẹp; duyên dáng
郑幸娟Zhèng Xìng juān
郑幸娟: Trịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ
婵娟chán juān
婵娟: (văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăng