Kết quả tra từ “娘的”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娘的niáng de
娘的: giống như 媽的|妈的[ma1 de5]
他娘的tā niáng de
他娘的: giống như 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]