他娘的
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
他娘的
giống như 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
Giản thể他娘的
Phồn thể他娘的
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng