Kết quả tra từ “姿态”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姿态zī tài
姿态: thái độ; tư thế; lập trường
姿态婀娜zī tài ē nuó
姿态婀娜: dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)
故作姿态gù zuò zī tài
故作姿态: diễn kịch