Kết quả cho “姹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đẹp; xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]
cô gái đẹp; thủy ngân
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đẹp; xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]
cô gái đẹp; thủy ngân
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp