Kết quả tra từ “姹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姹chà
姹: đẹp; xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]
姹紫嫣红chà zǐ yān hóng
姹紫嫣红: nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp
姹女chà nǚ
姹女: cô gái đẹp; thủy ngân