Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chà

姹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姹 trong tiếng Việt

đẹp; xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]

Tra từ liên quan