姹奼 chà 姹 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 姹 trong tiếng Việt đẹp; xem 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan