Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “姬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)

Từ vựng
姬佬
jī lǎo

(tiếng lóng) đồng tính nữ

Tiếng lóng xã hội
姬妾
jī qiè

thê thiếp

Cụm từ
姬鹬
jī yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ jack (Lymnocryptes minimus)

Cụm từ
姬松茸
jī sōng róng

nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)

Cụm từ
姬滨鹬
jī bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)

Cụm từ
姬田鸡
jī tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước nhỏ (Porzana parva)

Cụm từ
姬路城
Jī lù chéng

Himeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản

Cụm từ
姬路市
Jī lù shì

thành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản

Cụm từ
妖姬
yāo jī

(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)

Cụm từ
宠姬
chǒng jī

thiếp yêu

Cụm từ
家姬
jiā jī

(cổ) nữ tỳ hoặc thê thiếp trong gia đình giàu có

Cụm từ
歌姬
gē jī

nữ ca sĩ

Cụm từ
菲姬
Fěi jī

Fergie (Stacy Ann Ferguson, 1975-), ca sĩ pop Mỹ

Cụm từ
斑姬鹟
bān jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi trắng đen (Ficedula hypoleuca)

Cụm từ
泰姬陵
Tài jī líng

Taj Mahal (lăng mộ ở Ấn Độ)

Cụm từ
胡姬花
hú jī huā

Vanda Miss Joaquim (hoa lan lai), quốc hoa của Singapore

Cụm từ
鸲姬鹟
qú jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)

Cụm từ
小斑姬鹟
xiǎo bān jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)

Cụm từ
斑胁姬鹛
bān xié jī méi

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt Himalaya (Cutia nipalensis)

Cụm từ
昂山素姬
Áng Shān Sù Jī

xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]

Cụm từ
橙胸姬鹟
chéng xiōng jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi họng nâu (Ficedula strophiata)

Cụm từ
灰蓝姬鹟
huī lán jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh thẫm (Ficedula tricolor)

Cụm từ
玉头姬鹟
yù tóu jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam (Ficedula sapphira)

Cụm từ