宠姬 là gì?
宠姬 [chǒng jī] có nghĩa là thiếp yêu.
Nghĩa của từ 宠姬 trong tiếng Việt
thiếp yêu
Cách đọc và ghi nhớ 宠姬
宠姬 được đọc là chǒng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếp yêu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
宠姬 [chǒng jī] có nghĩa là thiếp yêu.
thiếp yêu
宠姬 được đọc là chǒng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếp yêu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .