Kết quả cho “委托”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm
ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền; sự ủy quyền; lệnh
(pháp luật) khách hàng; người ủy thác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm
ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền; sự ủy quyền; lệnh
(pháp luật) khách hàng; người ủy thác