Kết quả cho “姑息”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quá mức khoan dung; nuông chiều (ai đó) quá mức; quá nhân nhượng; tìm cách xoa dịu bằng mọi giá
khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
khoan dung là tiếp tay