Kết quả tra từ “姑息”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姑息gū xī
姑息: quá mức khoan dung; nuông chiều (ai đó) quá mức; quá nhân nhượng; tìm cách xoa dịu bằng mọi giá
姑息养奸gū xī yǎng jiān
姑息养奸: khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
姑息遗患gū xī yí huàn
姑息遗患: khoan dung là tiếp tay