Kết quả tra từ “始祖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
始祖shǐ zǔ
始祖: thuỷ tổ; nhà sáng lập của một trường phái hoặc ngành nghề
始祖鸟shǐ zǔ niǎo
始祖鸟: Archaeopteryx