Kết quả tra từ “妨碍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妨碍fáng ài
妨碍: cản trở; gây cản trở
妨碍球fáng ài qiú
妨碍球: cản trở (golf)