Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妨碍球妨礙球

fáng ài qiú

妨碍球 là gì?

妨碍球 [fáng ài qiú] có nghĩa là cản trở (golf).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妨碍球 trong tiếng Việt

cản trở (golf)

Cách đọc và ghi nhớ 妨碍球

妨碍球 được đọc là fáng ài qiú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cản trở (golf)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan