Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妨碍妨礙

fáng ài

妨碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妨碍 trong tiếng Việt

cản trở; gây cản trở

Tra từ liên quan