Kết quả tra từ “妞”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妞niū
妞: bé gái
妞妞niū niu
妞妞: bé gái nhỏ
洋妞yáng niū
洋妞: cô gái trẻ nước ngoài
泡妞pào niū
泡妞: tán tỉnh con gái; chơi bời với con gái; theo đuổi con gái
柴禾妞chái hé niū
柴禾妞: cô gái gầy gò và chất phác