Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妊”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
rèn

妊: biến thể của 妊[ren4]

Từ vựng
rèn

妊: mang thai; sự mang thai

Từ vựng
妊妇rèn fù

妊妇: người mẹ mang thai

Cụm từ
妊娠试验rèn shēn shì yàn

妊娠试验: xét nghiệm thai

Cụm từ
妊娠rèn shēn

妊娠: thai kỳ; sự thai nghén

Cụm từ
怀妊huái rèn

怀妊: mang thai; sự có thai

Cụm từ
多胎妊娠duō tāi rèn shēn

多胎妊娠: mang thai đa thai

Cụm từ