Kết quả tra từ “妇人”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妇人fù rén
妇人: người phụ nữ đã kết hôn
妇人之仁fù rén zhī rén
妇人之仁: khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu)
贵妇人guì fù rén
贵妇人: quý bà
老妇人lǎo fù rén
老妇人: bà già