妇人之仁 là gì?
妇人之仁 [fù rén zhī rén] có nghĩa là khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu).
Nghĩa của từ 妇人之仁 trong tiếng Việt
- khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ)
- mềm lòng (nghĩa xấu)
Cách đọc và ghi nhớ 妇人之仁
妇人之仁 được đọc là fù rén zhī rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .