Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇人之仁婦人之仁

fù rén zhī rén

妇人之仁 là gì?

妇人之仁 [fù rén zhī rén] có nghĩa là khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇人之仁 trong tiếng Việt

  1. khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ)
  2. mềm lòng (nghĩa xấu)

Cách đọc và ghi nhớ 妇人之仁

妇人之仁 được đọc là fù rén zhī rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan