Kết quả tra từ “妃子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妃子fēi zi
妃子: phi tần
妃子笑fēi zi xiào
妃子笑: nụ cười phi tần, một giống vải thiều