妃子 là gì?
妃子 [fēi zi] có nghĩa là phi tần.
Nghĩa của từ 妃子 trong tiếng Việt
phi tần
Cách đọc và ghi nhớ 妃子
妃子 được đọc là fēi zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phi tần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
妃子 [fēi zi] có nghĩa là phi tần.
phi tần
妃子 được đọc là fēi zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phi tần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .