妃子笑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
妃子笑
nụ cười phi tần, một giống vải thiều
Giản thể妃子笑
Phồn thể妃子笑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng