Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “如初”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
如初rú chū

如初: như trước; như mọi khi

Cụm từ
完好如初wán hǎo rú chū

完好如初: nguyên vẹn; không bị ảnh hưởng; tốt như ban đầu

Cụm từ
和好如初hé hǎo rú chū

和好如初: làm lành như ban đầu; hòa giải

Cụm từ