Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好说”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好说hǎo shuō

好说: dễ xử lý; không thành vấn đề; (đáp lời lịch sự) bạn quá khen

Cụm từ
好说歹说hǎo shuō dǎi shuō

好说歹说: (thành ngữ) cố gắng hết sức thuyết phục ai đó; lý lẽ với ai đó mọi cách có thể

Thành ngữ
什么好说shén me hǎo shuō

什么好说: điều gì đó thích đáng để nói

Cụm từ
不好说bù hǎo shuō

不好说: khó nói; không chắc; chuyện khó nói; không dễ nói ra

Cụm từ