Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好说好說

hǎo shuō

好说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好说 trong tiếng Việt

dễ xử lý; không thành vấn đề; (đáp lời lịch sự) bạn quá khen

Tra từ liên quan