Kết quả tra từ “好意思”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好意思hǎo yì si
好意思: có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ; vượt qua nỗi xấu hổ; (có) đúng không? (câu hỏi tu từ)
不好意思bù hǎo yì si
不好意思: cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)