Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好奇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好奇hào qí

好奇: tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ

Cụm từ
好奇心hào qí xīn

好奇心: hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò

Cụm từ
好奇尚异hào qí shàng yì

好奇尚异: có sở thích với điều kỳ lạ (thành ngữ)

Thành ngữ