好奇
tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ
tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ
好奇 thường mang nghĩa “tò mò”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 好奇 cùng cụm 好奇心 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hứng thú với điều gì
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò
›好客hào kèhiếu khách; đối đãi khách tốt; thích có khách; thân thiện
›好大喜功hào dà xǐ gōngthích làm việc hoành tráng; nỗ lực đạt được những điều phi thường
›好多hǎo duōnhiều; khá nhiều; tốt hơn nhiều
›好好hǎo hǎotốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
›好好先生hǎo hǎo xiān shengông lúc nào cũng đồng ý; người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)
›好好儿hǎo hāo rtrong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng
›好在hǎo zàimay mắn; thật may
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.