Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好奇

hào qí

好奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好奇 trong tiếng Việt

tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ

Tra từ liên quan