好奇 hào qí 好奇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 好奇 trong tiếng Việt tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan