Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好吃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好吃hào chī

好吃: thích ăn; tham ăn

Cụm từ
好吃懒做hào chī lǎn zuò

好吃懒做: thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ); chỉ muốn nhận không muốn cho

Thành ngữ