Kết quả tra từ “好友”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好友hǎo yǒu
好友: bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn; LT:個|个[ge4]
亲朋好友qīn péng hǎo yǒu
亲朋好友: bạn bè và gia đình; người thân thích