好友 hǎo yǒu 好友 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 好友 trong tiếng Việt bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan