好友
bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn; LT:個|个[ge4]
bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn; LT:個|个[ge4]
好友 thường mang nghĩa “bạn thân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 好友 cùng cụm 亲朋好友 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bạn bè và gia đình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trust-Mart (chuỗi siêu thị)
›好受hǎo shòucảm thấy tốt hơn; dễ chịu hơn
›好去hǎo qùthượng lộ bình an; chúc đi đường bình an
›好吃hào chīthích ăn; tham ăn
›好半天hǎo bàn tiānphần lớn cả ngày
›好胜hào shèngháo thắng; cạnh tranh; hung hăng
›好动hào dòngnăng động; không yên; đầy năng lượng
›好命hǎo mìngmay mắn; được phước lành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.