Kết quả cho “好事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyện tốt
kẻ nhiều chuyện; LT:個|个[ge4]
kẻ nhiều chuyện
đường đến hạnh phúc đầy rẫy chông gai (thành ngữ)
nghĩa đen: việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm; việc tốt không ai biết, nhưng bê bối lan nhanh (thành ngữ)
người đáng ngưỡng mộ và việc làm gương mẫu